Đối tác

Danh mục sản phẩm

Sản phẩm nổi bật

Chi tiết sản phẩm

  • DANH MỤC DỤNG CỤ THỦY TINH DINLAB ĐỨC
  • Giá: Liên hệ
  • Mã số:
  • Xuất xứ: EU
  • Quy cách:
  • Lượt xem: 772
STT TÊN SẢN PHẪM TSKT
1 Hộp Petri Thủy Tinh
Dinlab/Germany
60/15-144
2   80/15-144
3
 
     
 
90/15-72
4 100/15-72
5 100/20-72
6 120/20-72
7 150/25-72
8   180/30-10
9   200/30-10
10 Buret Trắng,Khóa nhựa
Dinlab/Germany
class AS 10 ml (0,02)
11
 
class AS 25 ml (0,1)
12   class AS 25 ml (0,05)
13   class AS 50 ml (0,1)
14 Buret Nâu, Khóa nhựa
Dinlab/Germany
class AS 10 ml (0,02)
15   class AS 25 ml (0,05)
16   class AS 50 ml (0,1)
17
Buret Tự Động Trắng+Chai 2L+Quả Bóp
Dinlab/Germany
class AS 10 ml (0,02)
18    class AS 25 ml (0,05)
19    class AS 50 ml (0,1)
20
Buret Tự Động Nâu+Chai 2L+Quả Bóp
Dinlab/Germany
class AS 10 ml (0,02)
21    class AS 25 ml (0,05)
22    class AS 50 ml (0,1)
23 Chai Buret Tự Động Trắng
 
     
 
24 Chai Buret Tự Động Nâu
25 Quả Bóp Cho Buret Tự Động
26
Microburet , khóa nhựa, class A
Dinlab/Germany
class AS 1 ml (0,01)
27    class AS 2 ml (0,01)
28    class AS 5 ml (0,02)
29 Bình Định Mức Trắng, Class A
Dinlab/Germany
class A 5 ml - accurancy +- 0,025 ml
30
 
     
 
class A 10 ml - accurancy +- 0,025 ml
31 class A 25 ml - accurancy +- 0,040 ml
32 class A 50 ml - accurancy +- 0,060 ml
33 class A 100 ml - accurancy +- 0,100 ml
34 class A 200 ml - accurancy +- 0,150 ml
35  class A 250 ml - accurancy +- 0,150 ml
36  class A 500 ml - accurancy +- 0,250 ml
37  class A 1000 ml - accurancy +- 0,400 ml
38   class A 2000 ml - accurancy +- 0,600 ml
39 Bình Chiết Lắng Gạn, Khóa Nhựa, Kẻ Vạch
Dinlab/Germany
 50ml SJ 19/26, graduated
40
 
     
 
100 ml - SJ 19/26,graduated
41 250 ml - SJ 29/32.,graduated
42  500 ml - SJ 29/32, graduated
43  1000 ml - SJ 29/32, graduated
44   2000 ml - SJ 29/32, graduated
45 Bình hút ẩm không vòi
Dinlab/Germany
ø150mm
46
 
     
 
ø200mm
47 ø250mm 
48 ø300mm 
49 Bình hút ẩm có vòi
Dinlab/Germany
ø150mm
50
 
ø200mm
51   ø250mm 
52   ø300mm 
53
Bình nhựa có vòi , HDPE
Dinlab/Germany
5L
54   10L
55   25L
56   50L
57 Cá từ
Dinlab/Germany
6*20mm
58   6*30mm
59
 
     
 
8*40mm
60 8*50mm
61 9*60mm
62   9*70mm
63   9*80mm
64 Chai trắng nút mài MR, nút lục giác
Dinlab/Germany

60ml , 29/23
65
 
125ml, 29/23
66   250ml, 34/23
67   500ml, 40/27
68   1000ml, 60/31
69
Chai nâu nút mài MR, nút lục giác
Dinlab/Germany

125ml, 29/22
70   250ml, 34/23
71   500ml, 40/27
72   1000ml, 60/31
73
Chén Cân Thủy Tinh
Dinlab/Germany
 50 x 30 mm - SJ 45/12 mm
74   35 x 50 mm - SJ 29/12 mm-
75 Chai Trung Tính Trắng, NV Xanh
Dinlab/Germany

100ml
76
 
250ml
77   500ml
78   1000ml
79   2000ml
80   5000ml
81   10.000ml
82   20.000ml
83 Cốc Đốt Thấp Thành, chia vạch
Dinlab/Germany
10ml
84   25ml
85   50ml
86
 
     
 
100ml
87 150ml
88 250ml
89 400ml
90 600ml
91 1000ml
92 2000ml
93 Hộp nhuộm lam 4 bộ phận
(Hộp nhuộm lam+nắp+khay đựng+tay treo)
Dinlab/Germany
 
     
 
94 Pipet Bầu 1Vach
Dinlab/Germany
class AS 1 ml
95    class AS 2 ml
96   class AS 3 ml
97
 
     
 
 class AS 4 ml
98 class AS 5 ml
99  class AS 10 ml
100 class AS 20 ml
101   class AS 25 ml
102   class AS 50 ml
103 Pipet Thẳng Chia Vạch
Dinlab/Germany
class AS 1 ml (0,01)
104   class AS 2 ml (0,02)
105
 
     
 
class AS 5 ml (0,05)
106 class AS 10 ml (0,1)
107 class AS 20 ml (0,1)
108   class AS 25 ml (0,1)
109   class AS 50 ml (0,2)
110 Phễu Thủy Tinh
Dinlab/Germany
50mm
111   60mm
112
 
80mm
113   100mm
114   120mm
115   150mm
116 Mặt Kính Đồng Hồ
Dinlab/Germany
50mm
117   60mm
118
 
70mm
119   80mm
120   90mm
121   100mm
122   125mm
123   150mm
124   180mm
125   200mm
126 Giá óng nghiệm nhựa
Dinlab/Germany
90 vi tri- F13mm
127
 
60 vi tri- F16mm
128   40 vi tri- F20mm
129   24vi tri- F25mm
130   21 vi tri- F30mm
131 Óng nghiệm trơn Boro 3.3
Dinlab/Germany
13*100mm
132   16*100mm
133
 
     
 
16*160mm
134 18*180mm
135 20*180mm
136 25*200mm
137   30*200mm
138
Óng nghiệm có nút vặn Boro 3.3
Dinlab/Germany
16*100mm
139   16*160mm
140   18*180mm
141   25*200mm
142
Kẹp Bình Cầu
 
     
 
143 Khóa Đôi 
 
     
 
144 Kẹp Buret Đôi
 
     
 

Sản phẩm cùng loại